giám đốc thẩm
Danh từ (chuyên ngành pháp lý): - Giám đốc thẩm là một cấp xét xử đặc biệt trong hệ thống tư pháp, có thẩm quyền xem xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của tòa án cấp dưới khi phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong quá trình xét xử hoặc áp dụng pháp luật. Đây là một hình thức giám sát tư pháp, không phải là một phiên tòa xét xử lại vụ án.
- (Tòa án tối cao xem xét lại bản án đã có hiệu lực để kiểm tra tính hợp pháp.)
- (Cơ quan công tố đề nghị xem xét lại bản án do phát hiện sai sót pháp lý.)
- (Quy trình này không dùng cho các vụ án đang xét xử sơ thẩm hoặc phúc thẩm.)
"Kháng nghị giám đốc thẩm": hành động của người có thẩm quyền (thường là Viện trưởng Viện kiểm sát hoặc Chánh án Tòa án) yêu cầu xem xét lại bản án theo thủ tục giám đốc thẩm.
- Viện kiểm sát đã ban hành kháng nghị giám đốc thẩm đối với bản án hình sự đó. (Cơ quan công tố chính thức đề nghị tòa án xem xét lại bản án.)
"Hội đồng giám đốc thẩm": tập thể thẩm phán có thẩm quyền quyết định trong phiên giám đốc thẩm.
- Hội đồng giám đốc thẩm gồm ba thẩm phán đã ra quyết định hủy bản án. (Nhóm thẩm phán chuyên trách đã kết luận về tính hợp pháp của bản án.)
Giám đốc (danh từ): người đứng đầu, quản lý một tổ chức (không liên quan trực tiếp đến giám đốc thẩm).
- Ông ấy là giám đốc công ty. (Người quản lý doanh nghiệp.)
Thẩm (động từ): xem xét, đánh giá kỹ lưỡng; trong "giám đốc thẩm" có nghĩa là xét xử, thẩm định.
- Tòa án thẩm vụ án. (Tòa án xem xét vụ việc.)
- Tái thẩm (danh từ): một hình thức xem xét lại bản án khác, dựa trên tình tiết mới được phát hiện, khác với giám đốc thẩm (chỉ dựa trên vi phạm pháp luật).
- Tái thẩm được tiến hành khi có chứng cứ mới, còn giám đốc thẩm dựa trên sai sót pháp lý.
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giám đốc thẩm" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành pháp lý.